Công thức tính thuế TNCN từ tiền lương, tiền công (kỳ tính thuế năm 2026)
Căn cứ chính: Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 và Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 về mức giảm trừ gia cảnh. Nội dung dưới đây mang tính hệ thống hóa để lập Excel / phần mềm; khi áp dụng thực tế cần đối chiếu văn bản pháp luật và văn bản hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
Thời điểm áp dụng: Nghị quyết 110/2025 có hiệu lực từ 01/01/2026 và áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026 (mức giảm trừ 15,5 triệu / 6,2 triệu). Biểu thuế lũy tiến 5 bậc theo Luật 109/2025 được các bản tóm tắt pháp luật thống nhất ghi nhận áp dụng từ 01/07/2026 — sáu tháng đầu năm 2026 có thể vẫn theo biểu cũ 7 bậc cho đến khi có hướng dẫn cụ thể; trang này mặc định mô hình 5 bậc theo tháng sau ngày đó.
1. Hai trường hợp pháp lý
- Cá nhân cư trú: áp dụng giảm trừ gia cảnh, bảo hiểm bắt buộc (theo quy định được trừ) và biểu thuế lũy tiến từng phần.
- Cá nhân không cư trú: thu nhập từ tiền lương, tiền công tính thuế theo tỷ lệ 20% trên thu nhập, không áp dụng giảm trừ gia cảnh và không áp dụng biểu lũy tiến.
2. Cá nhân cư trú
2a. Công thức tổng quát
Thuế TNCN (lương, công) = Thu nhập tính thuế × Cách tính theo biểu lũy tiến
(Với cư trú, không phải một thuế suất đơn mà là tổng thuế của các "bậc" phần thu nhập.)
2b. Thu nhập tính thuế
- Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công (ước tháng) = Tổng thu nhập từ lương, công − Các khoản miễn thuế (nếu có, đúng định mức và điều kiện).
- Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế − Các khoản giảm trừ (gia cảnh, bảo hiểm bắt buộc được trừ theo luật, …).
2c. Các khoản giảm trừ chính (kỳ 2026)
- Giảm trừ bản thân: 15.500.000 đồng/tháng (theo NQ 110/2025, từ 01/01/2026).
- Giảm trừ mỗi người phụ thuộc: 6.200.000 đồng/tháng/người.
- Các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc mà người lao động đóng — phần được pháp luật cho trừ khi xác định thu nhập tính thuế (trong phạm vi và điều kiện hướng dẫn hiện hành).
So với mức cũ (11 triệu và 4,4 triệu/tháng), mức mới tăng khoảng 40%.
2d. Biểu thuế lũy tiến từng phần (theo tháng, 5 bậc — Luật 109)
| Bậc | Phần thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|
| 1 | Đến 10 triệu đồng | 5% |
| 2 | Trên 10 đến 30 triệu | 10% |
| 3 | Trên 30 đến 60 triệu | 20% |
| 4 | Trên 60 đến 100 triệu | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% |
Lũy tiến từng phần: mỗi bậc chỉ áp thuế suất của bậc đó lên phần thu nhập tính thuế nằm trong khoảng của bậc; không nhân toàn bộ thu nhập với một mức suất duy nhất.
2e. Công thức lũy tiến theo từng bậc (pseudo-code có điều kiện)
Gọi T là thu nhập tính thuế trong tháng (đồng), tax = 0.
P1 = MIN(T, 10_000_000)
tax += P1 * 0.05
IF T <= 10_000_000 THEN trả về làm tròn(tax)
P2 = MIN(MAX(T - 10_000_000, 0), 20_000_000) // phần (10; 30] triệu
tax += P2 * 0.10
IF T <= 30_000_000 THEN trả về làm tròn(tax)
P3 = MIN(MAX(T - 30_000_000, 0), 30_000_000) // phần (30; 60] triệu
tax += P3 * 0.20
IF T <= 60_000_000 THEN trả về làm tròn(tax)
P4 = MIN(MAX(T - 60_000_000, 0), 40_000_000) // phần (60; 100] triệu
tax += P4 * 0.30
IF T <= 100_000_000 THEN trả về làm tròn(tax)
P5 = MAX(T - 100_000_000, 0) // phần trên 100 triệu
tax += P5 * 0.35
TRẢ VỀ làm tròn(tax)
3. Cá nhân không cư trú
Công thức (mô hình đơn giản cho lương chịu thuế):
Thuế TNCN = (Tổng tiền lương, tiền công trong phạm vi chịu thuế) × 20%
Không áp dụng giảm trừ gia cảnh; không dùng biểu lũy tiến. Các khoản thực sự thuộc diện miễn thuế vẫn được loại trừ khỏi cơ sở tính thuế khi đủ điều kiện pháp lý (nhập free_income). Trong công cụ trên, thuế = 20% × (total_salary − free_income); khoản đóng BHXH/BHYT/BHTN không làm giảm cơ sở thuế 20% nhưng vẫn trừ vào lương thực nhận.
4. Biến đầu vào (chuẩn hóa cho Excel / phần mềm)
total_salary: tổng thu nhập từ tiền lương, tiền công trong tháng.free_income: tổng các khoản miễn thuế được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế (ăn ca, trang phục, điện thoại trong định mức, … — theo từng văn bản hướng dẫn).social_insurance: tổng BHXH + BHYT + BHTN bắt buộc do người lao động đóng (tháng).dependents: số người phụ thuộc được giảm trừ.residency: resident hoặc non-resident.- (Tuỳ chọn)
month_income_after_insurance: có thể đặt = total_salary − free_income − social_insurance để kiểm tra trung gian; thu nhập tính thuế cư trú còn trừ thêm giảm trừ gia cảnh.
5. Ba dạng trình bày công thức
5a. Ký hiệu toán học (cư trú)
L = total_salary − free_income (thu nhập chịu thuế tháng)
T = max(0, L − social_insurance − 15,5tr − 6,2tr × dependents) (thu nhập tính thuế)
Thuế = f_lũy_tiến_5_bậc(T)
5b. Các bước kế toán (cư trú, theo tháng)
- Xác định tổng lương, công trong tháng.
- Trừ các khoản miễn thuế đủ điều kiện → thu nhập chịu thuế.
- Trừ BHXH, BHYT, BHTN bắt buộc (phần được trừ) và các khoản giảm trừ gia cảnh → thu nhập tính thuế.
- Áp biểu lũy tiến 5 bậc lên T → số thuế phải khấu trừ tháng.
5c. Gợi ý Excel (cư trú — ô TNTT tại A1, đơn vị: đồng)
=ROUND(
MIN(A1,10000000)*0.05
+MIN(MAX(A1-10000000,0),20000000)*0.1
+MIN(MAX(A1-30000000,0),30000000)*0.2
+MIN(MAX(A1-60000000,0),40000000)*0.3
+MAX(A1-100000000,0)*0.35
,0)
Trước đó, A1 phải là ô chứa thu nhập tính thuế sau mọi khoản giảm trừ.
6. Ví dụ minh họa (cư trú, biểu 5 bậc; free_income = 0)
Ví dụ 1
Lương 30.000.000 đ; BHXH+BHYT+BHTN 3.000.000 đ; 0 người phụ thuộc; không miễn thuế.
- Thu nhập chịu thuế = 30.000.000.
- Thu nhập tính thuế = 30.000.000 − 3.000.000 − 15.500.000 = 11.500.000.
- Bậc 1: 10.000.000 × 5% = 500.000.
- Bậc 2: (11.500.000 − 10.000.000) × 10% = 1.500.000 × 10% = 150.000.
- Thuế phải nộp (làm tròn): 650.000 đồng/tháng.
Ví dụ 2
Lương 60.000.000 đ; bảo hiểm bắt buộc 6.000.000 đ; 2 người phụ thuộc (12.400.000 đ giảm trừ); không miễn thuế.
- Thu nhập chịu thuế = 60.000.000.
- Thu nhập tính thuế = 60.000.000 − 6.000.000 − 15.500.000 − 12.400.000 = 26.100.000.
- Bậc 1: 10.000.000 × 5% = 500.000.
- Bậc 2: (26.100.000 − 10.000.000) × 10% = 16.100.000 × 10% = 1.610.000.
- Thuế phải nộp: 2.110.000 đồng/tháng.
7. Lưu ý quan trọng khi áp dụng
- Phân biệt chuẩn cư trú / không cư trú — cách khấu trừ thuế khác nhau hoàn toàn.
- Mức giảm trừ gia cảnh mới (15,5 và 6,2 triệu/tháng) theo NQ 110/2025, hiệu lực 01/01/2026.
- Biểu thuế giảm từ 7 bậc xuống 5 bậc (5%–35%), bậc 3 là khoảng trên 30 đến 60 triệu/tháng ở mức 20%.
- Luôn tính lũy tiến từng phần; không nhân cả T với một thuế suất.
- Các khoản miễn thuế thường gặp (tiền ăn ca, trang phục, điện thoại, tiền làm thêm giờ trong điều kiện được miễn, …) phải đúng định mức và quy định từng thời kỳ.
- Bảo hiểm bắt buộc: chỉ phần đúng quy định mới được trừ; mức đóng phải theo khung pháp luật lao động — bảo hiểm.
- Người phụ thuộc: phải đăng ký, đủ điều kiện theo luật; nhiều nguồn thu nhập trong năm thì quyết toán thuế theo quy định tổng hợp — mô hình tháng trên trang chỉ mang tính ước lượng từng tháng.
- Sáu tháng đầu 2026 có thể vẫn áp dụng biểu thuế cũ cho đến 01/07/2026 — cần theo dõi thông tư, nghị định hướng dẫn chi tiết.